chester alan arthur

chester alan arthur

Chester Alan Arthur signed the Pendleton Civil Service Reform Act into law.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chester Alan Arthur tên của vị tổng thống thứ 21 của Hoa Kỳ, người từng giữ chức phó tổng thống lên thay sau khi tổng thống James A. Garfield bị ám sát. Ông sống từ năm 1830 đến năm 1886.

dụ sử dụng
  • (Chester Alan Arthur trở thành tổng thống sau vụ ám sát Garfield vào năm 1881.)
  • (Các chính sách của Chester Alan Arthur tập trung vào cải cách dịch vụ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Arthur administration": ám chỉ nhiệm kỳ tổng thống của Chester Alan Arthur.
    • The Arthur administration passed the Pendleton Civil Service Reform Act. (Nhiệm kỳ Arthur đã thông qua Đạo luật Cải cách Dịch vụ Công Pendleton.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể nào. Đây tên riêng, không từ gần giống.
Từ đồng nghĩa
  • 21st President of the United States: tổng thống thứ 21 của Hoa Kỳ.
  • Vice President Arthur: phó tổng thống Arthur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Chester Alan Arthur": (hiếm) ám chỉ một người lên nắm quyền bất ngờ do sự kiện bi thảm.
    • He became the CEO after the founder's death, like a Chester Alan Arthur. (Anh ta trở thành CEO sau cái chết của người sáng lập, giống như Chester Alan Arthur vậy.)